family cracidae
A curassow from the family Cracidae perches on a low branch in the rainforest.
Danh từ: Họ Cracidae là một họ chim trong bộ Gà (Galliformes), bao gồm các loài chim như curassow, guan và chachalaca. Đây là những loài chim có kích thước từ trung bình đến lớn, thường sống trong các khu rừng nhiệt đới ở châu Mỹ.
- (Họ Cracidae bao gồm nhiều loài có vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong các khu rừng nhiệt đới.)
- (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu hành vi của các loài chim trong họ Cracidae để hiểu về nghi lễ giao phối của chúng.)
"Endangered species of the family Cracidae": các loài có nguy cơ tuyệt chủng thuộc họ Cracidae.
- Many species in the family Cracidae are endangered due to habitat loss and hunting. (Nhiều loài trong họ Cracidae đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn.)
"Taxonomy of the family Cracidae": phân loại học của họ Cracidae.
- The taxonomy of the family Cracidae has been revised recently based on genetic studies. (Phân loại học của họ Cracidae gần đây đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Cracid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Cracidae; một loài chim trong họ này.
- Cracids are known for their distinctive calls and social behavior. (Các loài chim thuộc họ Cracidae được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và hành vi xã hội.)
Curassow (danh từ): một chi trong họ Cracidae, thường có kích thước lớn và bộ lông sặc sỡ.
- The curassow is one of the largest birds in the family Cracidae. (Chim curassow là một trong những loài chim lớn nhất trong họ Cracidae.)
Guan (danh từ): một chi khác trong họ Cracidae, kích thước trung bình.
- Guan species are often found in the canopy of tropical forests. (Các loài chim guan thường được tìm thấy ở tán rừng nhiệt đới.)
Chachalaca (danh từ): một chi nhỏ hơn trong họ Cracidae, thường sống ở vùng đất thấp.
- Chachalacas are known for their loud, raucous calls. (Chim chachalaca được biết đến với tiếng kêu to và ồn ào.)
- Họ gà châu Mỹ: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Cracidae, vì các loài này có họ hàng xa với gà nhà.
- Họ gà châu Mỹ (Cracidae) có nhiều loài quý hiếm. (Họ gà châu Mỹ (Cracidae) có nhiều loài quý hiếm.)
Family Cracidae classification: phân loại họ Cracidae.
- The family Cracidae classification places them within the order Galliformes. (Phân loại họ Cracidae đặt chúng trong bộ Galliformes.)
Birds of the family Cracidae: các loài chim thuộc họ Cracidae.
- Birds of the family Cracidae are primarily frugivorous. (Các loài chim thuộc họ Cracidae chủ yếu ăn quả.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Cracidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể gặp cụm từ: - "The sentinels of the forest": người canh gác của khu rừng (ám chỉ các loài chim trong họ Cracidae vì chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái). - Many conservationists call the family Cracidae the sentinels of the forest due to their sensitivity to habitat changes. (Nhiều nhà bảo tồn gọi họ Cracidae là những người canh gác của khu rừng vì sự nhạy cảm của chúng với những thay đổi môi trường sống.)